Dưới đây là 3 giá trị cốt lõi (Đại bàng – Sư tử – Chiến mã) kèm hành vi đo được để dùng cho tuyển dụng, đánh giá hiệu suất, thăng bậc.
1) ĐẠI BÀNG — Tầm nhìn & Tư duy chiến lược
Định nghĩa: Nhìn xa hơn việc trước mắt; hiểu “vì sao”; chọn ưu tiên đúng; ra quyết định dựa dữ liệu và bức tranh lớn.
Behavioral indicators (đo được)
- Ưu tiên rõ ràng: Mỗi tuần tự đề xuất Top 3 ưu tiên, nêu lý do và đánh đổi (trade-off).
- Quyết định có dữ liệu: Trước quyết định quan trọng luôn có tối thiểu 1 nguồn dữ liệu (metrics/insight/khách hàng) và 1 giả thuyết kiểm chứng.
- Chủ động phát hiện cơ hội/rủi ro: Mỗi tháng đưa ra ít nhất 1 đề xuất cải tiến (sản phẩm/quy trình/doanh thu/chi phí) kèm tác động dự kiến.
- Tư duy hệ thống: Khi có sự cố, mô tả được nguyên nhân gốc (root cause) và đề xuất biện pháp phòng ngừa (không chỉ “chữa cháy”).
- Giao tiếp định hướng: Trình bày mục tiêu theo format Goal → Options → Recommendation (rõ hướng, không lan man).
Câu hỏi đánh giá nhanh (manager check)
- Người này có thường xuyên giúp team “đỡ làm sai việc” không?
2) SƯ TỬ — Lãnh đạo & Bản lĩnh chịu trách nhiệm
Định nghĩa: Dám nhận việc khó, giữ tiêu chuẩn cao, bảo vệ đội ngũ/khách hàng, nói thẳng – làm thật, chịu trách nhiệm đến cùng.
Behavioral indicators (đo được)
- Ownership: Việc mình nhận có “chủ” rõ ràng; tỷ lệ việc trễ hạn có lý do hợp lý và có kế hoạch bù.
- Quyết đoán có căn cứ: Khi thiếu thông tin vẫn ra quyết định trong khung thời gian, và ghi rõ giả định (assumptions).
- Giữ tiêu chuẩn: Không “ship cho xong”; phát hiện lỗi/điểm rủi ro thì raise sớm, không để tới sát deadline mới báo.
- Dám nói thật: Phản biện thẳng nhưng tôn trọng; nêu vấn đề kèm giải pháp/đề xuất (không chỉ than phiền).
- Bảo vệ khách hàng & đội: Khi có incident, ưu tiên tác động người dùng; giao tiếp minh bạch (what/why/when/next).
Câu hỏi đánh giá nhanh
- Khi có vấn đề, người này đứng ra hay đứng ngoài?
3) CHIẾN MÃ — Thực thi kỷ luật & Bền bỉ
Định nghĩa: Làm đều, làm chắc, làm tới đích; vận hành gọn; tối ưu tốc độ mà không hy sinh chất lượng.
Behavioral indicators (đo được)
- Đúng hẹn & rõ tiến độ: Cập nhật tiến độ theo nhịp (daily/weekly); báo sớm khi trễ ít nhất 24–48h.
- Chất lượng đầu ra: Tỷ lệ rework/bug/complaint giảm theo thời gian; có checklist/tiêu chuẩn trước khi bàn giao.
- Hoàn thành trọn vòng: Không chỉ “làm xong” mà “đưa vào vận hành”: có tài liệu, bàn giao, đo kết quả sau triển khai.
- Kỷ luật quy trình: Tuân thủ các “đường ray” (review, test, QA, CRM notes, SOP); không bỏ bước vì gấp.
- Cải tiến năng suất: Mỗi quý cải thiện ít nhất 1 quy trình giúp tiết kiệm thời gian/chi phí hoặc giảm lỗi.
Câu hỏi đánh giá nhanh
- Người này có biến ý tưởng thành kết quả ổn định và lặp lại được không?
Thang chấm (gợi ý) để dùng ngay
Chấm mỗi giá trị 1–5 theo bằng chứng 30–60–90 ngày:
- 1: Thiếu hành vi / gây rủi ro
- 3: Đạt chuẩn vai trò
- 5: Là hình mẫu, kéo chuẩn cho người khác






0 comments:
Post a Comment